Tính từ tiếng Anh những điều người học cần biết và hiểu

By   Administrator    06/11/2019

Tính từ là gì? Tính từ trong tiếng Anh là từ để miêu tả tính chất, trạng thái của sự vật, hiện tượng. Ví dụ như: yellow (vàng), beautiful (đẹp)...

Khi học Tiếng Anh, một trong những nội dung cơ bản và rất quan trọng mà ai cũng phải học, đó là tính từ và cách sử dụng tính từ. Sau đây mình xin chia sẻ một vài điều về tính từ trong tiếng Anh để giúp các bạn nắm chắc lại kiến thức hơn.

Tính từ là gì? Cùng tìm hiểu về tính từ?

Tính từ là gì?

Cũng giống như trong tiếng Việt, tính từ trong tiếng Anh là từ để miêu tả tính chất, trạng thái của sự vật, hiện tượng. Ví dụ như: yellow (vàng), beautiful (đẹp), small (nhỏ bé),…Ngoài ra, tính từ còn là từ miêu tả số lượng của sự vật. Ví dụ như: ten (mười), many (nhiều), few (ít),…

Đa phần chúng ta được học là tính từ thường đứng trước danh từ, để bổ sung nghĩa cho danh từ. 

Ví dụ: 

  • My birthday cake should have twenty candles. (Cái bánh sinh nhật của tôi nên có 20 cây nến.)

  • My sister wore a beautiful dress to the dancing contest. (Em gái tôi đã mặc một chiếc váy rất đẹp đến cuộc thi nhảy.)

Ở những ví dụ trên, chúng ta có thể rõ ràng chỉ ra được đâu là tính từ, vì nó đứng ngay trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Nhưng vai trò của tính từ không phải chỉ có như vậy. Nó còn có thể là bổ ngữ cho liên động từ (linking verb) hoặc động từ tobe. Liên động từ (linking verb) là những từ như: to seem, to feel, to taste,…để mô tả một trạng thái hoặc một trải nghiệm.

Ví dụ:

  • I am happy. (Tôi vui.)

  • It smells awful in this room. (Có mùi kinh khủng trong phòng này.)

Hãy nhớ nhé, tính từ chỉ bổ nghĩa cho danh từ, bạn không thể dùng tính từ để bổ nghĩa cho một động từ. Nếu muốn bổ sung ý nghĩa cho động từ, khi đó chúng ta phải dùng trạng từ (adverb).

Ví dụ: Nếu muốn nói “Cô ấy chơi đàn piano giỏi”, thì chúng ta không thể nói “She plays piano good” mà phải nói “She plays piano well”. “Good” là tính từ, không thể dùng với động từ, mà phải dùng trạng từ là “well”.

Tìm hiểu thêm: Túc từ trong tiếng Anh

Các loại tính từ trong tiếng Anh

  • Tính từ mô tả (descriptive adjective): đa phần các tính từ trong tiếng Anh là thuộc loại này. Đúng như tên gọi, tính từ mô tả là từ để từ mô tả, định phẩm cho một danh từ. Ví dụ: tall (cao), red (đỏ), …

Nếu chúng ta có câu: “The flowers have a smell” (Những bông hoa này có mùi) thì đơn giản chỉ là kể một sự vật, không có tính từ nào mô tả về bông hoa hay mùi của chúng ra sao.

Nhưng khi chúng ta nói : “The beautiful flowers have a nice smell” (Những bông hoa đẹp này có mùi hương rất thơm) thì câu này cung cấp cho người nghe nhiều thông tin hơn với 2 tính từ là beautiful và nice.

  • Tính từ sở hữu (Possessive adjective): là tính từ dùng để xác định danh từ đứng sau nó là thuộc về ai.  Các tính từ sở hữu phổ biến là: my (của tôi), your (của bạn), his (của anh ấy), her (của cô ấy), their (của họ), our (của chúng tôi). 

Các tính từ sở hữu không thể đứng một mình, chúng phải đi kèm với danh từ. Ví dụ, bạn không thể nói “This is my”, mà phải nói “This is my book.”

Ví dụ: My house was built by my father. (Nhà của tôi được xây bởi bố tôi.)

           His children are very brilliant. (Những đứa con của anh ấy rất tài giỏi.)

  • Tính từ số mục (Quantitative adjective): là những tính từ chỉ số lượng của danh từ. Hay nói cách khác, tính từ số mục chính là câu trả lời cho câu hỏi “How much”, “How many” (Bao nhiêu). Các từ chỉ con số như five (5), twenty (20)… chính là dạng tính từ này. Ngoài ra còn những từ thông dụng khác như: many (nhiều), few (ít), …

Ví dụ: I have only one cat. (Tôi chỉ có một con mèo.)

           I want have many children. (Tôi muốn có nhiều con.)

  • Tính từ phân phối (Distributive adjective): là những tính từ dùng để chỉ riêng từng người/vật trong một nhóm. Đó là các từ: each, every, either, neither, any, one, both.

Each + động từ ở ngôi số ít: chỉ cá thể

Every + động từ ở ngôi số ít: chỉ tập thể

Both + động từ ở ngôi số nhiều: cả hai

Either + động từ ngôi số ít: cái này hoặc cái kia trong số hai

Neither + động từ ngôi số ít: không cá này cũng không cái kia trong số hai

       Ví dụ: Each boy was gives a pen. (Mỗi cậu bé được cho một cái bút.)

      I watch TV every day. (Tôi xem TV hàng ngày.)

           I like neither of them. (Tôi không thích ai trong số họ.)

      I love any song that Sam sings. (Tôi thích bất kỳ bài hát nào mà Sam hát.)

      Choose the one you like. (Chọn một cái bạn thích.)

      Both of them are in the classroom. (Cả hai người họ đều đang trong lớp học.)

Tìm hiểu về tính từ tiếng Anh

  • Tính từ chỉ thị (Demonstrative adjective): là tính từ dùng để xác định danh từ nào bạn đang nói tới. Những tính từ loại này bao gồm: 

This – dùng để chỉ cho danh từ số ít ở gần bạn

That – dùng để chỉ cho danh từ số ít ở xa bạn

These – dùng để chỉ cho danh từ số nhiều ở gần bạn

Those – dùng để chỉ cho danh từ số nhiều ở xa bạn

Tính từ chỉ thị sẽ đứng trước danh từ mà nó xác định.

Ví dụ: Those flowers are so beautiful. (Những bông hoa kia thật đẹp.)

            This chair costs 25$. (Cái ghế này giá 25$.)

  • Tính từ nghi vấn (Interrogative adjective) : là để dùng trong câu hỏi. Nó thường được theo sau bởi danh từ hoặc đại từ. Các tính từ nghi vấn là: which, what, whose.

Which – cái gì, dành cho câu hỏi có lựa chọn

What – cái gì, dành cho câu hỏi chung chung

Whose – của ai, dành cho câu hỏi danh từ được hỏi đến là thuộc sở hữu của ai

Với câu hỏi bắt buộc bạn phải dùng tính từ nghi vấn. Ví dụ có câu hỏi “Cuốn sách này của ai?” thì bạn không thể nói “Who book is this?” mà phải nói: “Whose book is this?”.

Một số ví dụ khác: Which color is your favourite? (Màu nào bạn thích?)

                                 What pet do you want to get?(Con thú cưng nào bạn muốn nuôi?)

Tìm hiểu thêm: Các danh từ trong tiếng anh

Các loại tính từ theo cách thành lập

  • Tính từ đơn: là những tính từ đơn thuần chỉ là 1 từ, ví dụ như: yellow (vàng), big (to), fun (vui),…

  • Tính từ phát sinh: là những tính từ được tạo ra bằng cách thêm tiền tố hoặc hậu tố.

Các tiền tố phổ biến là: un, in, im, ir,..

Các hậu tố phổ biến là: ly, ful, less, able, ical, ish, ing, ed,… 

Ví dụ: unhappy (không vui), impatient (mất kiên nhẫn), rainy (mưa), musical (thuộc về âm nhạc), careful (cẩn thận),…

Nói thêm một chút về đuôi ing và đuôi ed. Tính từ thêm đuôi -ing là chỉ thể chủ động, tức là bản thân vật đó có tính chất như thế. Còn tính từ thêm đuôi -ed là chỉ thể bị động, tức là danh từ đó bị tác động bên ngoài và có tính chất đó.

Ví dụ: This film was interesting so I was interested. (Bộ phim này thú vị và tôi rất hứng thú với nó. Bản thân bộ phim nó thú vị, đó là chủ động và tôi bị hứng thú bởi tác động của bộ phim đó, đó là bị động)

  • Tính từ ghép: là hai hay nhiều từ kết hợp với nhau và tạo nên một tính từ duy nhất. Các cách để thành lập nên tính từ kiểu này bao gồm: 

+) tính từ + tính từ (ví dụ: wordly – wise: từng trải)

+) danh từ + tính từ (ví dụ: snow – white: trắng như tuyết)

+) tính từ + danh từ_ed (ví dụ: round-faced: có khuôn mặt tròn)

+) danh từ +  phân từ quá khứ ( ví dụ: handmade: làm bằng tay)

+) tính từ / trạng từ + phân từ quá khứ (ví dụ: newly-born: sơ sinh)

+) danh từ / tính từ + phân từ hiện tại (ví dụ: good-looking: đẹp trai)

Ngoài ra còn có nhiều tính từ ghép được thành lập không theo một thể thức nào nhất định

Ví dụ:     - a heart-to-heart talk: một cuộc nói chuyện tâm sự

               - a need-to-do list: một danh sách những việc cần làm

Cách sắp xếp tính từ trong tiếng Anh:

Khi muốn mô tả một danh từ với nhiều tính chất đặc điểm thì ta sắp xếp các tính từ theo thứ tự như sau: kích thước – hình dáng – màu sắc – nguồn gốc – chất liệu – mục đích 

Ví dụ: -  a small round wood table: một cái bàn tròn nhỏ bằng gỗ

           - a long sharp knife: một con dao sắc dài

           - blue velvet curtains: những tấm màn nhung xanh

Tìm hiểu thêm: Các động từ khiếm khuyết (Modal verbs) trong tiếng anh

Trên đây là những thức cơ bản về tính từ trong tiếng Anh, các loại tính từ và cách sắp xếp chúng mà mình muốn chia sẻ cho các bạn. Mong các bạn hãy ghi nhớ và vận dụng chúng một cách chính xác. Chúc các bạn học tốt môn Tiếng Anh và đạt được nhiều thành công với môn học này.

>> Bài liên quan: