Định nghĩa, các Phrasal Verbs phổ biến trong tiếng Anh

By   Administrator    28/10/2019

Phrasal verb hay còn gọi là cụm động từ được hiểu là  sự kết hợp giữa một động từ (verb) và một giới từ (preposition) hoặc một trạng từ (adverb). 

Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng nghe đến khái niệm “phrasal verb” – cụm động từ. Đây là một trong những từ khó nhằn nhất trong tiếng Anh và đòi hỏi người học cần có sự kiên trì và phương pháp học phù hợp. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu cho bạn một số phrasal verb thông dụng: 

Phrasal verb thông dụng trong tiếng Anh

Định nghĩa

Phrasal verb hay còn gọi là cụm động từ được hiểu là  sự kết hợp giữa một động từ (verb) và một giới từ (preposition) hoặc một trạng từ (adverb). 

Tìm hiểu thêm: Phrasal verbs (Cụm động từ) là gì? Các loại phrasal verbs

Các phrasal verb thông dụng trong tiếng Anh

- Run over: giải thích một cách ngắn gọn

VD: Before we start the lesson, let’s just run over who is doing that. (Trước khi bắt đầu buổi học, hãy cùng giải thích ngắn gọn xem ai đã làm chuyện đó). 

- Came about: xảy ra

VD: Can you tell me how the accident came about? (Cô có thể kể cho tôi xem vụ tai nạn đã xảy ra như thế nào không?)

- Play up: cư xử không đúng mực

VD: The children played up the nanny all night and made she so upset. (Lũ trẻ đã hành xử rất tệ cả buổi tối và khiến cô bảo mẫu rất tức giận)

- Turn down: vặn nhỏ

VD: Would you mind turning down the speaker? (Bạn có phiền vặn nhỏ loa hộ tôi không?)

- Speak up: nói to

VD: Can you speak up? I can’t hear you. (Bạn có thể nói to hơn được không? Tôi không thể nghe thấy tiếng của bạn)

- Pick up on: để ý đến, chú ý đến

VD: Did you pick up on your son’s relationships? (Cô có để ý tới các mối quan hệ của con trai cô không?)

- Come after: đi theo

VD: Don’t come after me. (Đừng đi theo tôi nữa)

- Bring up: nhắc đến, nói về

VD: Don’t bring up politics if you want to have a quiet conversation with him. (Đừng nhắc về chính trị nếu anh muốn một cuộc nói chuyện ổn thỏa với anh ta)

- Mess around: chơi đùa

VD: Don’t mess around with matches if you don’t want to get burned. (Đừng có nghịch diêm nếu bạn không muốn bị bỏng)

- Give (somebody) back (something): trả lại ai thứ gì đó

VD: Give me back my book! (Trả lại mình quyển sách đây!)

- Hang on: đợi một chút

VD: Hang on! I’ll be there. (Đợi một chút! Tôi đến ngay đây)

- Pull in: sở hữu 

VD: He pulls in an expensive car. (Anh ấy sở hữu một chiếc xe đắt tiền)

- Turn down: từ chối

VD: He turned down all our efforts of help. (Anh ấy từ chối mọi sự giúp đỡ của chúng tôi)

- Went off: rời đi

VD: He went off without a word. (Anh ta rời đi mà chẳng nói một từ nào)

- Hold up: đợi

VD: Hold up a minute. I want to check something. (Đợi tôi một phút. Tôi muốn kiểm tra một số thứ)

- Hold on: sống sót, cố gắng

VD: Hold on! I’m almost there. (Gắng lên! Tôi sắp đến nơi rồi)

- Turn out: hóa ra là

VD: I saw this beautiful dress on a website but turned out it was photoshopped.  (Tôi đã nhìn thấy một chiếc váy rất đẹp trên một website nhưng hóa ra nó đã qua chỉnh sửa)

Tìm hiểu thêm: Turn out trong tiếng Anh và cách sử dụng thế nào?

Phrasal verbs là gì?

- Look around: tìm kiếm

VD: I’ve looked around for my keys all day. (Tôi đã tìm kiếm chìa khóa cả ngày trời)

- Turn on: bật 

VD: Can you turn on the television? (Anh có thể bật TV được không?)

- Look after: chăm sóc

VD: Remember to look after your brother tonight! (Hãy nhớ rằng tối nay con phải chăm sóc em trai đấy!)

- Look up: tra cứu

VD: What are you doing? I’m looking up the dictionary. (Cậu đang làm gì thế? Tớ đang tra cứu từ điển)

- Look up to: ngưỡng mộ, kính nể

VD: He looks up to his father. (Anh ấy rất ngưỡng mộ bố của mình)

- Look down on: coi thường

VD: He looked down to that poor man. (Anh ta coi thường người đàn ông nghèo kia)

- Carry on: tiến hành, triển khai

VD: Next weekend, you’ll have a presentation so carry on. (Tuần tới anh sẽ có một bái thuyết trình vậy hãy tiến hành ngay từ bây giờ đi)

- Let (somebody) down: làm ai thất vọng

VD: I promised I met him there so I won’t let him down. (Tôi đã hứa gặp anh ấy ở đó vậy tôi sẽ không khiến anh ấy thất vọng đâu)

- Get along with: hòa hợp

VD: Sam gets along with her sister very well. (Sam rất hòa thuận với chị gái của cô ấy). 

Tìm hiểu thêm: Các động từ khiếm khuyết (Modal verbs) trong tiếng anh

Bài viết trên đây đã tổng hợp những phrasal verb thông dụng người bản xứ thường dùng. Phrasal verb là một phần ngữ pháp quen thuộc và phổ biến trong tiếng Anh. Để sử dụng phrasal verb thành thạo, bạn cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để đạt hiệu quả cao nhất. Chúc các bạn thành công!

>> Bài liên quan: