Câu cảm thán trong tiếng Anh và các cấu trúc thường sử dụng

By   Administrator    28/11/2019

Cũng giống với tiếng Việt, để bộc lộ cảm xúc, trạng thái thường ngày thì cũng có những câu cảm thán trong tiếng Anh. Cách dùng và cấu trúc thường gặp là gì?

Cũng giống với tiếng Việt, để bộc lộ cảm xúc, trạng thái thường ngày thì cũng có những câu cảm thán trong tiếng Anh. Cách dùng và cấu trúc thường gặp của nó là gì, cùng trả lời trong bài viết này nhé.

Câu cảm thán trong tiếng Anh

Câu cảm thán là gì?

Có thể định nghĩa câu cảm thán trong tiếng Anh một cách tổng quát như sau: 

“Câu cảm thán là câu nói thể hiện cảm xúc, suy nghĩ, đánh giá của người nói về một sự vật, hiện tượng hay hành động”. 

Khi sử dụng câu cảm thán, người nghe sẽ hiểu được cảm xúc và suy nghĩ của bạn về sự việc, hành động đó. Câu cảm thán thể hiện sự khen, chê, yêu, đau, buồn, nhớ, đói, khát,... của bạn.

Cuối mỗi câu cảm thán thường có dấu chấm than, đây là dấu hiệu nhận biết để làm bài thi cũng như cách viết đúng trong các bài văn.

Câu cảm thán trong tiếng Anh

Câu cảm thán với What

  • Câu cảm thán với danh từ đếm được số ít

Cấu trúc: What + a/an + Adj + N(đếm được số ít)

Ví dụ:

-What a nice girl! (Cô ấy thật tuyệt)

-What a beautiful country! (Thật là một đất nước đẹp)

-What an expensive book! (Cuốn sách này đắt quá)

-What an interesting boy! (Cậu ấy thật thú vị)

-What a lazy girl! (Cô ta lười thật)

-What a good job! (Một công việc thật tốt)

-What a sweet story! (Câu chuyện thật ngọt ngào làm sao)

-What a rich man! ( Người đàn ông thật giàu có)

  • Câu cảm thán với danh từ đếm được số nhiều

Cấu trúc: What + Adj + N(đếm được số nhiều)

Ví dụ: 

-What good students are! (Những học sinh này giỏi thật)

-What cute babies are! (Bọn trẻ thật đáng yêu)

-What hard challenges are! (Những thử thách này khó quá)

-What beautiful shoes are! (Những đôi giày thật đẹp)

-What interesting books are! (Những cuốn sách này thật thú vị)

-What rick mans are! (Những người đàn ông giàu quá)

-What poor mans are! (Những người đàn ông thật đáng thương )

-What tall girls are! (Các cô gái ấy cao quá)

Câu cảm thán trong tiếng Anh

  • Câu cảm thán với danh từ không đếm được

Cấu trúc: What + Adj + N (không đếm được)

Ví dụ:

-What bad news! (Tin tức này thật không tốt)

-What good weather! (thời tiết thật tốt)

-What hot temperature! (Thời tiết thật nóng quá)

-What far distance! (Khoảng cách đó thật xa)

-What beautiful sunset! (Hoàng hôn thật tuyệt vời)

-What short time! (Thời gian ngắn quá)

-What cold weather! (Trời lạnh thật)

  • Câu cảm thán có S + V

Cấu trúc: What + a/an + adj + N + S + V

Ví dụ:

-What a good girl I saw! (Đó là cô gái tốt mà tôi từng gặp)

-What an interesting book I read! (Tôi từng đọc cuốn sách rất hay)

-What a beautiful country I visited! ( Tôi từng tới một đất nước xinh đẹp)

-What a lazy girl I knew! ( Cô ấy là cô gái lười biếng mà tôi quen)

-What a cute baby I saw! ( Đứa trẻ thật dễ thương mà tôi đã nhìn)

-What a nice client I talked! ( Tôi nói chuyện với một khách hàng rất dễ mến)

- What a short table I saw! ( Tôi đã thấy chiếc bàn rất ngắn)

-What a dangerous situation I saw! (Tôi đã gặp một tình huống vô cùng nguy hiểm)

-What a strong girl I seen ( Tôi đã gặp một cô gái rất mạnh mẽ)

2.2 Câu cảm thán với How

  • Cấu trúc: How + Adj/Adv + S + V

Ví dụ:

-How cool he is! (Anh ấy thật ngầu)

-How interesting this video is! (Video này thật thú vị)

-How well she talks! (Cô ấy nói rất tốt)

-How beautiful she is! (Cô ấy thật xinh đẹp)

-How expensive bed is! (Cái giường đắt quá)

-How dangerous problem is! (Vấn đề này nguy hiểm quá)

-How far it is! (Nó xa thật)

-How near it is! (Gần thật)

-How amazing! (Thật tuyệt vời)

-How hard it is! (Nó khó quá)

Với những cấu trúc câu và cách dùng câu cảm thán trong tiếng Anh, hy vọng bạn đã có thêm được những kiến thức bổ ích phục vụ cho việc học tập và giao tiếp của mình. Chia sẻ cho mọi người để cùng nhau học tập tốt nhé!

Đừng quên ôn bài mỗi ngày để giúp bạn nhớ lâu hơn khi mỗi ngày nạp thêm quá nhiều kiến thức. Đây là mảng kiến thức tương đối đơn giản, thực hành nhiều lần và trau dồi thêm từ vựng để nói được nhiều câu phong phú hơn, hay hơn.